第104課/N1 · Bài 104
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
engoods, materials
- 2
PHẬT TƯỢNG: tượng Phật; hình ảnh Phật; tượng điêu; tượng Phật giáo
- 3
enobject
- 4
PHÍ ĐẰNG: sôi sục; sôi lên; nóng lên; tăng mạnh
- 5
bất đúng; bất công
- 6
bất động tài
- 7
ensafety, security
- 8
PHÓ NHIỆM: bổ nhiệm mới; chuyển công tác; nhận nhiệm vụ mới; đi công tác
- 9
HỦ BẠI: thối rữa; suy đồi; hủy hoại; hỏng hóc
- 10
không được yêu thích
- 11
không đồng ý
- 12
định kiến; rộng rãi
- 13
dựa trên; tính đến; dựa vào
- 14
đi vào; xâm nhập; tiếp cận
- 15
chưa rõ
- 16
BỘ MÔN: phòng ban; bộ phận; ngành; lĩnh vực
- 17
phở dưỡng; hỗ trợ
- 18ふらふらfurafura
đứng lắc
- 19ぶらぶらburabura
đi dạo
- 20
nhìn lại; suy ngẫm; quay đầu
例文Câu ví dụ trong bài
- 物資お金は物資を売買したり、価値を測ったり、富を蓄えたりするのに使われる。
Money is used for buying or selling goods, measuring value and storing wealth.
- 仏像この仏像の年代は正確に推定することができない。
This Buddhist image cannot be dated exactly.
- 物体例えば、ペパーバーグは緑色のもくせいの留めくぎと赤色の紙の三角形のような物体を見せる。
For example, Pepperberg would show Alex an object, such as a green wooden peg or a red paper triangle.
- 沸騰水は摂氏100度で沸騰する。
Nước sôi ở 100 độ C.
- 不当その女性は不当に私を責めた。
That woman has wrongly accused me.
- 不動産金儲けのことを除けば、私は不動産のことには興味はない。
Apart from earning money, I have no interest in real estate.
- 無難男性の一部と女性の一部が計算は速いと言うほうが無難だ。
It is safer to say that some men and some women are good at figures.
- 赴任今流行の、単身赴任族の淋しさを、ちょっぴり味わわせてもらったのも、有意義な体験だ。
It was a meaningful experience for me to get a small taste of the loneliness people feel when they've made the now-popular decision to leave their families and work elsewhere.
- 腐敗食品包装は腐敗を減らす。
Food packaging reduces spoilage.
- 不評国会は多分この不評の法律を改正するだろう。
The Diet is likely to amend this unpopular law.