Kaori Dict

無難

ぶなん

bunan

N1

Âm Hán-Việt: VÔ NAN

JLPT N1 · Bài 104

Nghĩa

ensafety, securityNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.safe (e.g. choice); secure; innocuous; inoffensive

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.acceptable; passable; satisfactory; adequate; faultless; without flaw

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is safer to say that some men and some women are good at figures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無難 (ぶなん) — safety, security | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict