Kaori Dict

不明

ふめい

fumei

N1

Âm Hán-Việt: BẤT MINH

JLPT N1 · Bài 104

Nghĩa

  1. 1.chưa rõ
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.unclear; obscure; indistinct; uncertain; ambiguous

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)hậu tố

    2.unknown; unidentified

  3. danh từ

    3.ignorance; lack of wisdom; lack of insight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A good newspaper reporter takes advantage of what he learns from any source, even the "little bird told him so" type of source.

  • The boat is lost.

  • The cause of the accident is unknown.

  • Is Tom missing?

  • Three people are missing.

  • The cause of the fire is unknown.

  • The cause of the fire was unknown.

  • Three people are still missing.

  • The cause of the fire is not known.

  • Tom disappeared.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不明 (ふめい) — chưa rõ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict