Kaori Dict

沸騰

ふっとう

futtou

N1

Âm Hán-Việt: PHÍ ĐẰNG

JLPT N1 · Bài 104

Nghĩa

  1. 1.PHÍ ĐẰNG: sôi sục; sôi lên; nóng lên; tăng mạnh
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.boiling; seething

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.becoming heated (e.g. of a debate); excitement; agitation; fermentation

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.soaring (of prices); shooting up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nước sôi ở 100 độ C.

    Water boils at 100 degrees Celsius.

  • The country seethed over the issue of national defense.

  • Water will boil if heated enough.

  • Water boils at 100 degrees.

  • The water has boiled away.

  • What temperature does water boil at?

  • The water has boiled away.

  • The water will come to a boil in 5 minutes or so.

  • When water boils, it turns into steam.

  • Water boils at 212°F.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沸騰 (ふっとう) — PHÍ ĐẰNG: sôi sục; sôi lên; nóng lên; tăng mạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict