Kaori Dict

不評

ふひょう

fuhyou

N1

Âm Hán-Việt: BẤT BÌNH

JLPT N1 · Bài 104

Nghĩa

  1. 1.không được yêu thích
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.bad reputation; poor reception; unpopularity; disrepute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Diet is likely to amend this unpopular law.

  • This product isn't popular.

  • It was only that piece that was unpopular at the exhibition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不評 (ふひょう) — không được yêu thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict