評
Bình
evaluate · criticism · comment
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヒョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #454 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 7
- Pinyin
- ping2
- Tiếng Hàn
- 평
evaluate · criticism · comment
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
nhận xét
đánh giá; ước lượng; nhận xét; xếp hạng
tiếng tăm; danh tiếng; uy tín; truyền thông
phê bình; nhận xét
được yêu thích; danh tiếng tốt; phản hồi tích cực
đánh giá sách
không được yêu thích
đánh giá thấp; giảm giá trị
phê bình dữ
engeneral comment
danh tiếng đã thiết lập
phê bình; bình luận; đánh giá
hội nghị; thảo luận; hội thảo
thành viên hội đồng; cố vấn; đại diện
quyết định; phán quyết; phán quyết
nhà phê bình; nhà bình luận; nhà đánh giá
encomment; criticism; critique; review
tiểu sử phê bình
rất được khen; rất nổi tiếng
enbad reputation; infamy; ill repute; unfavorable criticism; unfavourable criticism
enfilm critique
enrumor; rumour; gossip; speculation; irresponsible criticism; hearsay
enoverestimation; overrating; overvaluing
engeneral view; comment
enhumorous comments; sarcastic remarks; cartoon; caricature; satire
en(work) performance evaluation; performance review; efficiency rating
endrama criticism
enwith the author's compliments
enpopular opinion; popular reputation; impartial criticism
encriticism (by a teacher or coach, with commentary, especially at a poetry reading); review; critique
enhigh reputation; your esteemed opinion
enjoint review; joint criticism
enreassessment; reappraisal; reevaluation; revaluation
enpersonal criticism; character sketch
enbrief review; brief comment
encritic
encritical eye
ento evaluate; to appraise; to comment on
encouncil (consultatory, advisory); board of trustees
enassessment; rating; grade; evaluation
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).