Kaori Dict

評議

ひょうぎ

hyougi

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÌNH NGHỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.conference; discussion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The revolutionary council met to plan strategy.

  • The environment was the focus of student council activities.

  • An executive council was formed to discuss the new proposal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

評議 (ひょうぎ) — conference; discussion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict