Kaori Dict

定評

ていひょう

teihyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỊNH BÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.established reputation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's a financial analyst with a pretty good reputation for his analysis of economic trends.

  • The hotel is noted for its food.

  • He got the reputation for being an honest politician.

  • Japanese companies have built up a reputation for quality.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定評 (ていひょう) — established reputation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict