Kaori Dict

批評家

ひひょうか

hihyouka

Âm Hán-Việt: PHÊ BÌNH GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.critic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A critic once said that if you saw my ballet paintings, you didn't have to go to a live performance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

批評家 (ひひょうか) — critic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict