Kaori Dict

過大評価

かだいひょうか

kadaihyouka

Âm Hán-Việt: QUÁ ĐẠI BÌNH GIÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từthành ngữ bốn chữ

    1.overestimation; overrating; overvaluing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's a misunderstanding, for sure. You're giving me too much credit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過大評価 (かだいひょうか) — overestimation; overrating; overvaluing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict