Kaori Dict

評決

ひょうけつ

hyouketsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÌNH QUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.decision; verdict

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The verdict at issue in these discussions is the one brought in the Lander's trial in 1994.

  • He was convicted of murder.

  • The jury has returned a verdict of guilty.

  • The verdict is a tribute to their fairness.

  • The jury's guilty verdict gave rise to widespread debate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

評決 (ひょうけつ) — decision; verdict | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict