Kaori Dict

評議会

ひょうぎかい

hyougikai

Âm Hán-Việt: BÌNH NGHỊ HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.council (consultatory, advisory); board of trustees

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The environment was the focus of student council activities.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

評議会 (ひょうぎかい) — council (consultatory, advisory); board of trustees | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict