Kaori Dict

講評

こうひょう

kouhyou

Âm Hán-Việt: GIẢNG BÌNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.criticism (by a teacher or coach, with commentary, especially at a poetry reading); review; critique

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He severely criticized the mayor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講評 (こうひょう) — criticism (by a teacher or coach, with commentary, especially at a poetry reading); review; critique | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict