Kaori Dict

仏像

ぶつぞう

butsuzou

N1

Âm Hán-Việt: PHẬT TƯỢNG

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 104

Nghĩa

  1. 1.PHẬT TƯỢNG: tượng Phật; hình ảnh Phật; tượng điêu; tượng Phật giáo
  1. danh từ

    1.statue of Buddha; image of Buddha; Buddhist statue; Buddhist image

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This Buddhist image cannot be dated exactly.

  • He carved a Buddhist image out of wood.

  • The sculptor carved wood into an image of Buddha.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仏像 (ぶつぞう) — PHẬT TƯỢNG: tượng Phật; hình ảnh Phật; tượng điêu; tượng Phật giáo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict