Kaori Dict

震わせる

ふるわせる

furuwaseru

N1

JLPT N1 · Bài 105

Nghĩa

  1. 1.làm rung; làm dao động; làm run
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to (make something) quiver; to shake; to tremble; to vibrate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her voice was shaking with anger.

  • The bird quivered its wings.

  • She spoke with her voice trembling.

  • His body was shaking in anger.

  • He was trembling with rage.

  • He stood up with his hands trembling in a rage.

  • Tom Skeleton was shaking and trembling in every limb.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

震わせる (ふるわせる) — làm rung; làm dao động; làm run | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict