Kaori Dict

紛失

ふんしつ

funshitsu

N1

Âm Hán-Việt: PHÂN THẤT

JLPT N1 · Bài 105

Nghĩa

enlosing somethingNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.loss; going missing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I will find you your lost ring.

  • Not a little money was lost.

  • She lost a book.

  • I've lost my passport.

  • The contents of the wallet were missing.

  • My baggage was lost in transit.

  • She lost her handbag.

  • I've lost my credit card.

  • Tom lost his camera in Boston.

  • He has lost his father's watch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紛失 (ふんしつ) — losing something | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict