Kaori Dict

文語

ぶんご

bungo

N1

Âm Hán-Việt: VĂN NGỮ

JLPT N1 · Bài 105

Nghĩa

enwritten language, literary languageNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.written language; literary language

  2. danh từ

    2.classical (or formal) written style based on Heian-period Japanese

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文語 (ぶんご) — written language, literary language | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict