Kaori Dict

分散

ぶんさん

bunsan

N1

Âm Hán-Việt: PHÂN TÁN

JLPT N1 · Bài 105

Nghĩa

endispersion, decentralization, variance (statistics)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.dispersion; breakup; scattering; decentralization; decentralisation; distribution

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từstatistics

    2.variance

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từchemistryphysics

    3.dispersion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company spreads their investment into a variety of countries.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分散 (ぶんさん) — dispersion, decentralization, variance (statistics) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict