Kaori Dict

噴出

ふんしゅつ

funshutsu

N1

Âm Hán-Việt: PHUN XUẤT

JLPT N1 · Bài 105

Nghĩa

enspewing, gushing, spoutingNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.spewing; gushing; spouting; eruption; effusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The chimney is belching black smoke.

  • The geyser sends up a column of hot water every two hours.

  • The anger of the people exploded, leading to a series of riots.

  • The sprinkler is shooting out a stream of water onto the grass.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噴出 (ふんしゅつ) — spewing, gushing, spouting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict