Kaori Dict

文化財

ぶんかざい

bunkazai

N1

Âm Hán-Việt: VĂN HOÁ TÀI

JLPT N1 · Bài 105

Nghĩa

encultural assets, cultural propertyNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.cultural assets; cultural property

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This building is a national cultural asset.

  • Nara is rich in National Treasures and Important Cultural Assets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文化財 (ぶんかざい) — cultural assets, cultural property | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict