Kaori Dict

分業

ぶんぎょう

bungyou

N1

Âm Hán-Việt: PHÂN NGHIỆP

JLPT N1 · Bài 105

Nghĩa

endivision of labor, specialization, assembly-line productionNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.division of labor; division of labour; specialization; specialisation; assembly-line production

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分業 (ぶんぎょう) — division of labor, specialization, assembly-line production | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict