Kaori Dict

付録

ふろく

furoku

N1

Âm Hán-Việt: PHÓ LỤC

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 105

Nghĩa

  1. 1.phụ lục; kèm theo; thêm vào
  1. danh từ

    1.appendix; supplement; annex; extra (of a newspaper or magazine)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The free gift this month is an anime DVD.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付録 (ふろく) — phụ lục; kèm theo; thêm vào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict