Kaori Dict

符籙

ふろく

furoku

Âm Hán-Việt: PHÙ LỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fulu; protective talisman used historically by Taoist pilgrims in China

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

符籙 (ふろく) — fulu; protective talisman used historically by Taoist pilgrims in China | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict