Kaori Dict

平方

へいほう

heihou

N1

Âm Hán-Việt: BÌNH PHƯƠNG

JLPT N1 · Bài 106

Nghĩa

ensquare (e.g., meter, square)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.square (e.g. metre)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The area of an 8-foot square room is 64 square feet.

  • His ranch covers twenty square miles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平方 (へいほう) — square (e.g., meter, square) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict