Kaori Dict

平常

へいじょう

heijou

N1

Âm Hán-Việt: BÌNH THƯỜNG

JLPT N1 · Bài 106

Nghĩa

ennormal, usualNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.normal; usual; ordinary; everyday

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã nghĩ là cuộc sống cuối cùng sẽ trở lại bình thường, thế mà làn sóng lây nhiễm thứ hai lại xảy ra.

  • Business as usual.

  • There was no damage to the office, or workers, and we're in business as usual.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平常 (へいじょう) — normal, usual | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict