Kaori Dict

平城

へいじょう

heijou

Âm Hán-Việt: BÌNH THÀNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Heijō-kyō (capital of Japan from 710-40 and 745-84; located in present-day Nara)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平城 (へいじょう) — Heijō-kyō (capital of Japan from 710-40 and 745-84; located in present-day Nara) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict