閉場
へいじょう
heijou
Âm Hán-Việt: BẾ TRƯỜNG
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.closing (a place)
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.closing down (e.g. a theatre)
へいじょう
heijou
Âm Hán-Việt: BẾ TRƯỜNG
1.closing (a place)
2.closing down (e.g. a theatre)