Kaori Dict

並列

へいれつ

heiretsu

N1

Âm Hán-Việt: TỊNH LIỆT

JLPT N1 · Bài 106

Nghĩa

  1. 1.tịnh lệnh
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.arranging in a line; standing in a row

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.parallel (electronics, computing, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

並列 (へいれつ) — tịnh lệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict