Kaori Dict

粉末

ふんまつ

funmatsu

N1

Âm Hán-Việt: PHẤN MẠT

JLPT N1 · Bài 106

Nghĩa

enfine powderNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fine powder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Powders of aluminium, magnesium, silicon, etc. explode.

  • ODS super alloy is produced by the mechanical alloy method following powder metallurgy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉末 (ふんまつ) — fine powder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict