Kaori Dict

閉口

へいこう

heikou

N1

Âm Hán-Việt: BẾ KHẨU

JLPT N1 · Bài 106

Nghĩa

  1. 1.im lặng; không biết trả lời; chán nản
  1. danh từ + するtự động từdanh từtính từ đuôi な

    1.to be stumped; to be at a loss; to be at one's wits' end; to be nonplussed

  2. danh từ + するtự động từdanh từtính từ đuôi な

    2.to be fed up; to be tired (of); to be unable to bear; to be annoyed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm annoyed at your selfishness.

  • He was stumped by the problem.

  • The performance was so weird and it turned me off.

  • That naughty boy annoys me by his pranks.

  • The people next door were annoyed with us for making so much noise last night.

  • This year's freshly inducted employees are, to a man, lacking in concentration, and their sloppy work leaves me speechless.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉口 (へいこう) — im lặng; không biết trả lời; chán nản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict