Kaori Dict

並行

へいこう

heikou

N2

Âm Hán-Việt: TỊNH HÀNH

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.song song; đồng thời; cùng lúc
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.going side-by-side; going abreast

  2. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.running concurrently; occurring at the same time; keeping pace with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ship was abreast of the shore.

  • The road is parallel to the river.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

並行 (へいこう) — song song; đồng thời; cùng lúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict