Kaori Dict

平衡

へいこう

heikou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÌNH HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.balance; equilibrium

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lost his balance and fell down.

  • He lost his balance and fell off the ladder.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平衡 (へいこう) — balance; equilibrium | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict