Kaori Dict

ぺこぺこ

pekopeko

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 106

Nghĩa

  1. 1.đói khát
  1. tính từ đuôi なonomatopoeic or mimetic word

    1.very hungry; starving; famished

  2. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.bowing repeatedly; kowtowing; bowing and scraping; being obsequious; being servile

  3. phó từphó từ đi với とdanh từ + するtính từ đuôi なonomatopoeic or mimetic word

    3.denting; buckling; giving (in)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm starved.

  • Don't be subservient to your boss.

  • I'm hungry.

  • I am hungry.

  • I'm quite hungry.

  • I was very hungry.

  • You must be very hungry now.

  • I'll be starved when I get home.

  • I'm hungry and thirsty.

  • I haven't eaten anything since this morning and I'm quite hungry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぺこぺこ — đói khát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict