Kaori Dict

ペア

pea

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 106

Nghĩa

  1. 1.cặp đôi; đôi
  1. danh từ

    1.pair; set of two

  2. danh từ

    2.pair-oared boat

  3. danh từcard games

    3.pair; two of a kind

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was partnered with him in tennis.

  • Tom and Mary competed together in the three-legged race on sports day.

  • Did you see that couple in matching outfits just now? How tasteless!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ペア — cặp đôi; đôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict