Kaori Dict

お母さん

おかあさん

okaasan

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.mẹ; bà (kính); vợ
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.mother; mom; mum; ma

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.wife

  3. đại từthân mật

    3.you (of an elderly person older than the speaker); she; her

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ ơi con về rồi đây.

    I'm home, Mom!

  • Mẹ tôi đã băng qua (khu) rừng.

    Mother went through the forest.

  • Cô ta trông giống mẹ.

    The girl resembles her mother.

  • Cô ta nên phụ giúp mẹ mình.

    She should help her mother.

  • Mẹ ơi nhanh lên! Mọi người đang đợi đấy.

    Mom, hurry up! Everyone's waiting.

  • Tôi nghĩ là mẹ tôi biết đấy.

    I think that my mom knows.

  • Mẹ Tom sống ở ngôi làng này.

    Tom's mother lives in this village.

  • Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.

    I ran across your mother in the library.

  • Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.

    I ran across your mother in the library.

  • Ngay khi nhìn thấy người mẹ, đứa trẻ đã liền nín khóc.

    As soon as the child saw his mother, he stopped crying.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お母さん (おかあさん) — mẹ; bà (kính); vợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict