Kaori Dict

安母尼亜

アンモニア

anmonia

thông dụng

Âm Hán-Việt: AN MẪU NI Á

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.ammonia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ammonia is a colorless liquid or gas with a very strong smell.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安母尼亜 (アンモニア) — ammonia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict