Kaori Dict

母国語

ぼこくご

bokokugo

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẪU QUỐC NGỮ

Nghĩa

  1. 1.tiếng mẹ đẻ
  1. danh từ

    1.language of one's country; mother tongue; native language

Câu ví dụ · Tatoeba

  • English is my mother tongue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母国語 (ぼこくご) — tiếng mẹ đẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict