Kaori Dict

母校

ぼこう

bokou

N1

Âm Hán-Việt: MẪU HIỆU

JLPT N1 · Bài 110

Nghĩa

  1. 1.trường cũ
  1. danh từ

    1.alma mater

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We visited our old school.

  • Harvard is Tom's alma mater.

  • Tom's alma mater is MIT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母校 (ぼこう) — trường cũ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict