Kaori Dict

頼もしい

たのもしい

tanomoshii

N2

JLPT N2 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.đáng tin; đáng tin cậy
  1. tính từ đuôi い

    1.reliable; dependable; trustworthy; reassuring

  2. tính từ đuôi い

    2.hopeful; promising

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a man to be depended on.

  • Tom is reliable.

  • Yanni is reliable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頼もしい (たのもしい) — đáng tin; đáng tin cậy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict