第14課/N2 · Bài 14
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
xung đột; đối nghịch
- 2
đặt lúa
- 3
liên tục; không ngừng; thường xuyên; luôn luôn
- 4
hình bầu dục
- 5
canh; canh trại; canh ruộng
- 6
thác nước
- 7
tích trữ; dự trữ; tiết kiệm; lưu trữ
- 8
tre; cây tre
- 9
đã về; ngay bây giờ; hiện tại
- 10
nhưng; tuy nhiên; điều kiện là
- 11
dừng lại; đứng yên; ngừng bước
- 12
ngay lập tức; trong chốc lát; đột ngột
- 13
xuất phát; đếm số lần; đếm số lần bắn
- 14
lệch hướng; đề tài lạc đề
- 15
thoả dàng; thích hợp; hợp lý
- 16
so sánh; ẩn dụ; ví von
- 17
đáng tin; đáng tin cậy
- 18ダブルdaburu
đôi; double; giường đôi
- 19ダムdamu
đập; dam
- 20
tiếng thở dài; tiếng thở
例文Câu ví dụ trong bài
- 対立その二つの国は、お互いに対立しあっている。
Hai quốc gia đó đang có thái độ thù địch với nhau.
- 田植え私たちは田植えをしました。
We planted rice.
- 絶えず彼らは絶えずけんかばかりしていた。
They were constantly quarreling.
- 楕円卵は、真ん丸ではなく楕円です。
An egg is not round but oval.
- 耕す農家の人達は鋤で土を耕す。
Farmers turn up the soil with plows.
- 滝トムは滝の近くの小さな小屋にたった一人で住んでいる。
Tom sống một mình ở trong một căn nhà nhỏ gần một thác nước.
- 蓄えるジョンソンさんは蓄えてきたお金で退職してからもぜいたくに暮らせるだろう。
Với số tiền mà ông Johnson tiết kiệm được, cho dù có nghỉ việc thì ông ấy vẫn có thể sống sung túc.
- 竹林に竹が目立つ。
Bamboo stands out in the woods.
- 只今ただいま、お母さん。
Mẹ ơi con về rồi đây.
- 但しただし、列をつくって並ばなくてはならないが・・・。
However, you have to queue...