Kaori Dict

ため息

ためいき

tameiki

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.tiếng thở dài; tiếng thở
  1. danh từ

    1.sigh

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tất cả mọi người trong phòng đều thở phào nhẹ nhõm.

    Everybody in the room let out a sigh of relief.

  • "Did I really sigh?" "While giving out an aura of unhappiness."

  • Don't sigh.

  • Tom sighed.

  • I let out a disappointed sigh.

  • The young girl sighed.

  • He let out a dejected sigh.

  • He sighed with regret.

  • A sigh fell from her lips.

  • Tom let out a big sigh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ため息 (ためいき) — tiếng thở dài; tiếng thở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict