Kaori Dict

楕円

だえん

daen

N2

Âm Hán-Việt: THỎA VIÊN

JLPT N2 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.hình bầu dục
  1. danh từ

    1.ellipse; oval

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An egg is not round but oval.

  • The orbit around Sirius is elliptical.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楕円 (だえん) — hình bầu dục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict