楕
Thỏa
ellipse
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ダタ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2476 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- tuo3
- Tiếng Hàn
- 타
ellipse
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
hình bầu dục
N2
enelliptical shape; oval shape
thông dụng
enspheroid
enelliptic function
enhyperelliptic function
enelliptical galaxy
enellipsoid
enellipsoid body
enelliptic geometry; Riemannian geometry
ensuperellipse
enelliptic curve
enelliptical orbit
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).