Kaori Dict

楕円曲線

だえんきょくせん

daenkyokusen

Âm Hán-Việt: THỎA VIÊN KHÚC TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.elliptic curve

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楕円曲線 (だえんきょくせん) — elliptic curve | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict