円
Viên
circle · yen · round
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- まる.いまるまどまど.かまろ.やか
- Đọc trong tên người (名乗り)
- つぶら・のぶ・まどか・みつ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 4
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 1
- Tần suất báo chí
- #69 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 13
- Từ JLPT chứa chữ
- 6
- Pinyin
- yuan2
- Tiếng Hàn
- 원
circle · yen · round
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đồng; vòng tròn
đều; tròn; vòng tròn; tròn trịa
hình tròn; toàn bộ; tiền; vỏ rùa
chu vi; vòng tròn
hình bầu dục
hài hòa; bình an; suôn sẻ; hòa thuận
suôn sẻ; hòa hợp
tròn hoàn hảo; hình tròn
đẹp tròn; tròn trịa
một yên; toàn khu vực
yên yếu; đồng yên giảm
đơn vị yên; tính bằng yên
vòng cung; cung tròn
yên mạnh; đồng yên tăng
độ chín; trưởng thành; chín muồi
bàn tròn; bàn hình tròn
cột trụ; trụ tròn; trụ cột
đồ trụ; hình trụ
đĩa; đĩa CD; đĩa quay
độ tròn; tròn trịa
en1000 yen
en1,000 yen bill
enround shape; circle; circular form
enperfect circle · cute
enelliptical shape; oval shape
enyen exchange rate
enhundred-yen store; dollar store
enone-yen coin
enone-yen bill
enround · tranquil; contentedly at ease
enround; circular; spherical · mellow (flavour, voice, etc.); mild; smooth
enpie graph; pie chart
enyen exchange
enyen bloc; yen area
encircular motion
envalue of the yen
enyen currency
encupola; dome; vault
encircle; ring
enpair of compasses
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).