Kaori Dict

円滑

えんかつ

enkatsu

N1

Âm Hán-Việt: VIÊN HOẠT

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.suôn sẻ; hòa hợp
  1. tính từ đuôi な

    1.smooth; undisturbed; uninterrupted; harmonious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His knowledge of Chinese enabled us to carry out our plan smoothly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円滑 (えんかつ) — suôn sẻ; hòa hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict