Kaori Dict

円安

えんやす

en'yasu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VIÊN AN

Nghĩa

  1. 1.yên yếu; đồng yên giảm
  1. danh từ

    1.depreciation of the yen; weak yen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The yen is still low against the dollar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円安 (えんやす) — yên yếu; đồng yên giảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict