Kaori Dict

一円札

いちえんさつ

ichiensatsu

Âm Hán-Việt: NHẤT VIÊN TRÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one-yen bill

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一円札 (いちえんさつ) — one-yen bill | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict