Kaori Dict

えん

en

N5

Âm Hán-Việt: VIÊN

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.đồng; vòng tròn
  1. danh từ

    1.yen (currency of Japan)

  2. danh từ

    2.circle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đổi tiền Yên Nhật sang tiền Đô-la.

    He exchanged yen for dollars.

  • Anh ấy đã trả một nghìn Yên để mua cuốn sách này.

    He paid 1,000 yen for this book.

  • Giá một vé là 20 Yên.

    The tickets are 20 yen each.

  • Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên.

    I sold the picture for 20,000 yen.

  • Một vé có giá 500 Yên.

    One ticket costs five hundred yen.

  • Cái nón này giá 1000 yên là rẻ.

    This hat is cheap at 1000 yen.

  • Cái đồng hồ đeo tay này có giá tầm khoảng 50 nghìn Yên.

    This watch costs around fifty thousand yen.

  • Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.

    Taro drew 10,000 yen from the bank.

  • Một tháng 150 nghìn Yên thì không đủ sống cho chúng tôi.

    We cannot live on 150000 yen a month.

  • Thu nhập hàng năm của tôi hơn 5 triệu yen.

    My annual income exceeds five million yen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円 (えん) — đồng; vòng tròn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict