Kaori Dict

むしろ

mushiro

Âm Hán-Việt: DIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.woven mat (esp. one made of straw)

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.seat

    occ. written as 席

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thou preparest a table before me in the presence of mine enemies; Thou hast anointed my head with oil; my cup runneth over.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筵 (むしろ) — woven mat (esp. one made of straw) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict